..

STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Sim hợp mệnh Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
1 0965.993.882 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 280,000,000 Đặt sim
2 0969.299.383 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thổ 250,000,000 Đặt sim
3 0911568568 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Kim 69,000,000 Đặt sim
4 0911798798 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 25,000,000 Đặt sim
5 097.39.02468 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Kim 19,800,000 Đặt sim
6 0971.38.8338 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Kim 16,800,000 Đặt sim
7 0911.339.338 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Hoả 16,800,000 Đặt sim
8 0971234586 Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thuỷ 15,000,000 Đặt sim
9 0971.86.1368 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Sim hợp mệnh Kim 14,500,000 Đặt sim
10 0981.39.6336 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Thuỷ 13,500,000 Đặt sim
11 0981.82.6879 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 13,500,000 Đặt sim
12 0969.34.66.88 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Kim 12,900,000 Đặt sim
13 0918.83.89.86 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
14 0911.58.8386 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Kim 12,500,000 Đặt sim
15 0936.02.6879 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thổ 12,500,000 Đặt sim
16 09.38.62.6879 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thổ 12,500,000 Đặt sim
17 0913.19.3878 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Kim 12,500,000 Đặt sim
18 0912.88.6879 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Kim 12,500,000 Đặt sim
19 0981.668.399 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thổ 12,500,000 Đặt sim
20 09798.666.89 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Thuỷ 12,500,000 Đặt sim
21 0981768686 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thuỷ 11,500,000 Đặt sim
22 097.132.8686 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thuỷ 10,860,000 Đặt sim
23 0985.45.6878 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Kim 10,800,000 Đặt sim
24 0901639668 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 10,800,000 Đặt sim
25 0917893858 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 10,800,000 Đặt sim
26 0969.183.138 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Kim 10,500,000 Đặt sim
27 096.104.6879 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thổ 10,500,000 Đặt sim
28 0919.119.866 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Mộc 10,500,000 Đặt sim
29 091.881.6368 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 10,500,000 Đặt sim
30 096.259.8386 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 10,500,000 Đặt sim
31 09.79.38.6968 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Kim 8,900,000 Đặt sim
32 0916288338 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Kim 8,900,000 Đặt sim
33 0913.367.668 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Thuỷ 8,900,000 Đặt sim
34 0961.886.885 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 8,800,000 Đặt sim
35 09.1168.1886 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Mộc 8,800,000 Đặt sim
36 0915.86.69.68 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 8,800,000 Đặt sim
37 0931.58.6879 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thổ 8,800,000 Đặt sim
38 0918837878 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 8,800,000 Đặt sim
39 0918336838 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Kim 8,800,000 Đặt sim
40 0911353286 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Thuỷ 8,800,000 Đặt sim
41 0981567778 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thuỷ 8,800,000 Đặt sim
42 0913.77.8338 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Kim 8,800,000 Đặt sim
43 0962.19.8338 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Kim 8,800,000 Đặt sim
44 0974.98.6879 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thổ 8,800,000 Đặt sim
45 0967.468.479 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thuỷ 8,680,000 Đặt sim
46 0949.42.3388 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Hoả 7,980,000 Đặt sim
47 0946.52.3388 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 7,800,000 Đặt sim
48 0989812579 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 7,800,000 Đặt sim
49 094.835.7968 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 7,800,000 Đặt sim
50 01263333378 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Hoả 7,800,000 Đặt sim