STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Sim hợp mệnh Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 01276.768.768 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Hỏa 39,800,000 Đặt sim
1 0948.33.3883 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Hỏa 13,500,000 Đặt sim
2 0915.83.39.38 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Hỏa 10,800,000 Đặt sim
3 0981.35.3883 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Hỏa 10,800,000 Đặt sim
4 091.593.8338 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Hỏa 10,800,000 Đặt sim
5 0946.61.8383 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Hỏa 10,800,000 Đặt sim
6 0915738338 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Hỏa 10,800,000 Đặt sim
7 0971.338.368 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Hỏa 10,800,000 Đặt sim
8 0919.61.3883 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Hỏa 10,500,000 Đặt sim
9 0981.332.383 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Hỏa 9,800,000 Đặt sim
10 0961.05.3338 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Hỏa 8,800,000 Đặt sim
11 0911.353.286 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Hỏa 8,800,000 Đặt sim
12 094.203.8338 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Hỏa 8,800,000 Đặt sim
13 0913.11.39.38 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Hỏa 8,800,000 Đặt sim
14 0961.05.3339 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Hỏa 8,800,000 Đặt sim
15 09.62.69.3338 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Hỏa 8,800,000 Đặt sim
16 091.35.39.388 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Hỏa 6,980,000 Đặt sim
17 0965224334 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Hỏa 6,900,000 Đặt sim
18 0962093883 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Hỏa 6,900,000 Đặt sim
19 0942578383 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Hỏa 6,800,000 Đặt sim
20 0916.39.16.38 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Hỏa 6,800,000 Đặt sim
21 0961358683 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Hỏa 6,800,000 Đặt sim
22 0919283583 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Hỏa 6,800,000 Đặt sim
23 0913.722.338 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Hỏa 6,800,000 Đặt sim
24 0916.139.883 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Hỏa 6,800,000 Đặt sim
25 091.657.3883 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Hỏa 6,200,000 Đặt sim
26 01664.79.68.39 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Hỏa 5,980,000 Đặt sim
27 0971.336.387 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Hỏa 5,800,000 Đặt sim
28 0916.279.338 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Hỏa 5,800,000 Đặt sim
29 0911.435.438 Thuần Cấn (艮 gèn) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Hỏa 5,800,000 Đặt sim
30 0919.335.883 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Hỏa 5,800,000 Đặt sim
31 0916.338.538 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Hỏa 5,800,000 Đặt sim
32 0968233378 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Sim hợp mệnh Hỏa 5,800,000 Đặt sim
33 0972.5292.68 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Hỏa 5,280,000 Đặt sim
34 0916983283 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Sim hợp mệnh Hỏa 4,900,000 Đặt sim
35 0911392238 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Hỏa 4,500,000 Đặt sim
36 0971.336.385 Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Hỏa 3,980,000 Đặt sim
37 0918.337.386 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Hỏa 3,980,000 Đặt sim
38 0911.332.389 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Hỏa 3,980,000 Đặt sim
39 0971.845.268 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Hỏa 3,980,000 Đặt sim
40 0971.336.384 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Hỏa 3,980,000 Đặt sim
41 0971.336.390 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Hỏa 3,980,000 Đặt sim
42 0919.335.838 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Hỏa 3,980,000 Đặt sim
43 0916563938 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Hỏa 3,980,000 Đặt sim
44 0912773938 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Hỏa 3,980,000 Đặt sim
45 0963.932.683 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Hỏa 3,900,000 Đặt sim
46 0973.815.483 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Hỏa 3,900,000 Đặt sim
47 0973.855.983 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Hỏa 3,900,000 Đặt sim
48 09.444.13689 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Hỏa 3,890,000 Đặt sim
49 0915.823.336 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Hỏa 3,890,000 Đặt sim