STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Sim hợp mệnh Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 01276.768.768 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Hỏa 59,800,000 Đặt sim
1 096.131.1568 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Hỏa 15,500,000 Đặt sim
2 096.131.1568 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Hỏa 15,500,000 Đặt sim
3 0888.9.13688 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Hỏa 13,800,000 Đặt sim
4 0888.9.13688 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Hỏa 13,800,000 Đặt sim
5 0916.87.83.88 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Hỏa 10,800,000 Đặt sim
6 0916.87.83.88 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Hỏa 10,800,000 Đặt sim
7 0911.486.488 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Hỏa 10,800,000 Đặt sim
8 0915738338 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Hỏa 10,800,000 Đặt sim
9 0901.63.86.88 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Hỏa 10,800,000 Đặt sim
10 0911.486.488 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Hỏa 10,800,000 Đặt sim
11 0901.63.86.88 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Hỏa 10,800,000 Đặt sim
12 09.1616.3978 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Hỏa 10,500,000 Đặt sim
13 09.1616.3978 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Hỏa 10,500,000 Đặt sim
14 0973.628.799 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Hỏa 6,900,000 Đặt sim
15 0962093883 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Hỏa 6,900,000 Đặt sim
16 0973.628.799 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Hỏa 6,900,000 Đặt sim
17 0919.528.879 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Hỏa 6,800,000 Đặt sim
18 0919.528.879 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Hỏa 6,800,000 Đặt sim
19 0961358683 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Hỏa 6,800,000 Đặt sim
20 0912.88.3539 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Hỏa 6,800,000 Đặt sim
21 0916.51.8388 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Hỏa 6,800,000 Đặt sim
22 0916.51.8388 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Hỏa 6,800,000 Đặt sim
23 0912.88.3539 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Hỏa 6,800,000 Đặt sim
24 0919283583 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Hỏa 6,800,000 Đặt sim
25 0898.16.6363 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Hỏa 6,000,000 Đặt sim
26 0971.336.387 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Hỏa 5,800,000 Đặt sim
27 0968233378 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Sim hợp mệnh Hỏa 5,800,000 Đặt sim
28 0971.336.387 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Hỏa 5,800,000 Đặt sim
29 0934.825.179 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Hỏa 5,800,000 Đặt sim
30 0911.289.189 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Hỏa 5,800,000 Đặt sim
31 0911.289.189 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Hỏa 5,800,000 Đặt sim
32 0916983283 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Sim hợp mệnh Hỏa 4,900,000 Đặt sim
33 0911392238 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Hỏa 4,500,000 Đặt sim
34 0916.82.7988 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Hỏa 4,500,000 Đặt sim
35 0916.82.7988 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Hỏa 4,500,000 Đặt sim
36 0963.39.0278 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Hỏa 4,000,000 Đặt sim
37 0903.2787.39 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Hỏa 3,980,000 Đặt sim
38 0961.98.22.39 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Sim hợp mệnh Hỏa 3,980,000 Đặt sim
39 0903.480.439 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Hỏa 3,980,000 Đặt sim
40 0912773938 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Hỏa 3,980,000 Đặt sim
41 0916.283.966 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Hỏa 3,980,000 Đặt sim
42 0936.467.139 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Hỏa 3,980,000 Đặt sim
43 0916.283.966 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Hỏa 3,980,000 Đặt sim
44 0916563938 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Hỏa 3,980,000 Đặt sim
45 0961.98.22.39 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Sim hợp mệnh Hỏa 3,980,000 Đặt sim
46 0868.283.139 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Hỏa 3,890,000 Đặt sim
47 0915.928.339 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Hỏa 3,890,000 Đặt sim
48 0866.833.187 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Hỏa 3,890,000 Đặt sim
49 0969.796.381 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Hỏa 3,800,000 Đặt sim