STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Sim hợp mệnh Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0985.274.139 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Hỏa 3,600,000 Đặt sim
1 01232.88.9899 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Hỏa 3,580,000 Đặt sim
2 01668.22.77.99 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Hỏa 3,550,000 Đặt sim
3 0866.63.1587 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Hỏa 3,500,000 Đặt sim
4 0981.46.1551 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Hỏa 3,400,000 Đặt sim
5 0868.91.1539 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Hỏa 3,400,000 Đặt sim
6 0961.025.178 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Hỏa 3,380,000 Đặt sim
7 0911306883 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Hỏa 3,300,000 Đặt sim
8 0962.551.839 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Hỏa 3,300,000 Đặt sim
9 0917926338 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Hỏa 3,300,000 Đặt sim
10 0986.966.439 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Hỏa 3,280,000 Đặt sim
11 0911.635.168 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Hỏa 3,200,000 Đặt sim
12 0975.82.7876 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Hỏa 3,200,000 Đặt sim
13 0968.598.139 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Hỏa 3,200,000 Đặt sim
14 0965.587.639 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Hỏa 3,200,000 Đặt sim
15 0987.919.862 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Hỏa 3,000,000 Đặt sim
16 0971.835.278 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Hỏa 3,000,000 Đặt sim
17 0916.4004.68 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Hỏa 2,980,000 Đặt sim
18 0911.2552.78 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Hỏa 2,980,000 Đặt sim
19 0913530386 Trạch Lôi Tùy (隨 suí) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Sim hợp mệnh Hỏa 2,900,000 Đặt sim
20 0964.632.839 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Hỏa 2,900,000 Đặt sim
21 0868.937.539 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Hỏa 2,800,000 Đặt sim
22 0978.902.861 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Hỏa 2,800,000 Đặt sim
23 0911823283 Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Hỏa 2,800,000 Đặt sim
24 0868.457.299 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Hỏa 2,700,000 Đặt sim
25 0932.42.1387 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Hỏa 2,700,000 Đặt sim
26 0866.75.1221 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Hỏa 2,680,000 Đặt sim
27 0915639583 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Hỏa 2,600,000 Đặt sim
28 0981.408.783 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Hỏa 2,500,000 Đặt sim
29 0906.885.275 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Hỏa 2,500,000 Đặt sim
30 0903.68.3181 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Hỏa 2,500,000 Đặt sim
31 0903.2838.16 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Hỏa 2,380,000 Đặt sim
32 01237.379.368 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Hỏa 2,380,000 Đặt sim
33 0981.217.687 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Hỏa 2,350,000 Đặt sim
34 0981.028.728 Trạch Hỏa Cách (革 gé) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Hỏa 2,350,000 Đặt sim
35 098.141.96.82 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Hỏa 2,350,000 Đặt sim
36 0981.407.982 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Hỏa 2,350,000 Đặt sim
37 0902.863.127 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Hỏa 2,300,000 Đặt sim
38 0903.226.891 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Hỏa 2,200,000 Đặt sim
39 0902.678.792 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Hỏa 2,000,000 Đặt sim
40 0967.876.203 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Hỏa 1,980,000 Đặt sim
41 0964.413.138 Sơn Địa Bác (剝 bō) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Hỏa 1,980,000 Đặt sim
42 0931.389.852 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Hỏa 1,980,000 Đặt sim
43 0981.921.387 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Hỏa 1,980,000 Đặt sim
44 0868.094.139 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Hỏa 1,890,000 Đặt sim
45 0898.645.163 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Hỏa 1,800,000 Đặt sim
46 0899.631.381 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Hỏa 1,800,000 Đặt sim
47 0969.886.552 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Hỏa 1,690,000 Đặt sim
48 0898.633.904 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Hỏa 1,680,000 Đặt sim
49 01292.68.51.68 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Hỏa 1,380,000 Đặt sim