STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Sim hợp mệnh Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0938.225.119 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Hỏa 3,300,000 Đặt sim
1 0866.43.5115 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Hỏa 3,300,000 Đặt sim
2 0943.765.268 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Hỏa 3,280,000 Đặt sim
3 0903.678.863 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Hỏa 3,200,000 Đặt sim
4 0931.37.8863 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Hỏa 3,200,000 Đặt sim
5 0901.102.863 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Hỏa 3,200,000 Đặt sim
6 0869.723.139 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Hỏa 3,200,000 Đặt sim
7 0911.635.168 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Hỏa 3,200,000 Đặt sim
8 0866.21.91.61 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Hỏa 3,200,000 Đặt sim
9 0903.67.8863 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Hỏa 3,200,000 Đặt sim
10 0911.635.168 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Hỏa 3,200,000 Đặt sim
11 0866.21.61.91 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Hỏa 3,200,000 Đặt sim
12 0981.87.9691 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Hỏa 3,180,000 Đặt sim
13 0866.225.236 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Hỏa 3,180,000 Đặt sim
14 0971.835.278 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Hỏa 3,000,000 Đặt sim
15 0911.2552.78 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Hỏa 2,980,000 Đặt sim
16 0911.2552.78 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Hỏa 2,980,000 Đặt sim
17 0888.615.138 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Hỏa 2,900,000 Đặt sim
18 0913530386 Trạch Lôi Tùy (隨 suí) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Sim hợp mệnh Hỏa 2,900,000 Đặt sim
19 0902.177.687 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Hỏa 2,900,000 Đặt sim
20 0898.075.139 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Hỏa 2,890,000 Đặt sim
21 0899.638.113 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Hỏa 2,890,000 Đặt sim
22 093.8683.652 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Hỏa 2,890,000 Đặt sim
23 0901.427.683 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Hỏa 2,890,000 Đặt sim
24 0904.523.178 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Hỏa 2,800,000 Đặt sim
25 0909.038.163 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Hỏa 2,800,000 Đặt sim
26 0911823283 Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Hỏa 2,800,000 Đặt sim
27 0902.513.928 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Hỏa 2,800,000 Đặt sim
28 0868.937.539 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Hỏa 2,800,000 Đặt sim
29 0938.665.292 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Hỏa 2,800,000 Đặt sim
30 0909.115.238 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Hỏa 2,800,000 Đặt sim
31 0866.219.916 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Hỏa 2,800,000 Đặt sim
32 0902.163.891 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Hỏa 2,700,000 Đặt sim
33 0868.457.299 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Hỏa 2,700,000 Đặt sim
34 01242.99.1868 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Hỏa 2,680,000 Đặt sim
35 0942.516.986 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Hỏa 2,680,000 Đặt sim
36 0899.617.800 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Hỏa 2,680,000 Đặt sim
37 0903.870.381 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Hỏa 2,600,000 Đặt sim
38 0899.879.891 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Hỏa 2,600,000 Đặt sim
39 0936.312.861 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Hỏa 2,600,000 Đặt sim
40 0866.895.187 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Hỏa 2,600,000 Đặt sim
41 0902.283.915 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Hỏa 2,600,000 Đặt sim
42 0915639583 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Hỏa 2,600,000 Đặt sim
43 09028.60.391 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Hỏa 2,600,000 Đặt sim
44 0899.893.976 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Hỏa 2,600,000 Đặt sim
45 0932.798.876 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Hỏa 2,600,000 Đặt sim
46 0902.278.551 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Hỏa 2,600,000 Đặt sim
47 0902.513.928 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Hỏa 2,600,000 Đặt sim
48 0902.513.928 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Hỏa 2,600,000 Đặt sim
49 0898.635.236 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Hỏa 2,500,000 Đặt sim