STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Sim hợp mệnh Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0886.44.66.88 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 68,000,000 Đặt sim
1 098.138.7.888 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Kim 50,000,000 Đặt sim
2 01245.968.968 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Kim 39,800,000 Đặt sim
3 01244.579.579 Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Kim 39,000,000 Đặt sim
4 0911382888 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 38,000,000 Đặt sim
5 0906711888 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 26,800,000 Đặt sim
6 0911248248 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 25,800,000 Đặt sim
7 012.050505.89 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 22,800,000 Đặt sim
8 012.050505.75 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 22,800,000 Đặt sim
9 012.050505.67 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 22,800,000 Đặt sim
10 012.050505.95 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 22,800,000 Đặt sim
11 0938.051.888 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Kim 18,900,000 Đặt sim
12 0961.83.8338 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Kim 18,800,000 Đặt sim
13 0898838338 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 18,600,000 Đặt sim
14 0985869986 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 16,800,000 Đặt sim
15 0965793838 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Kim 16,800,000 Đặt sim
16 0981.547.888 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 16,800,000 Đặt sim
17 0945838878 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Kim 15,800,000 Đặt sim
18 0941878788 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 15,800,000 Đặt sim
19 0938.986.968 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Kim 15,680,000 Đặt sim
20 0911.86.8998 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Kim 14,800,000 Đặt sim
21 0918.83.7878 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 14,800,000 Đặt sim
22 0961487878 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Kim 13,800,000 Đặt sim
23 0931278668 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 13,800,000 Đặt sim
24 097.385.1368 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Kim 13,800,000 Đặt sim
25 0913.82.83.88 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Kim 13,500,000 Đặt sim
26 0981.82.6879 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 13,500,000 Đặt sim
27 0916.79.86.39 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 12,980,000 Đặt sim
28 098.179.8368 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
29 0943.05.1368 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
30 098.165.7788 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
31 091.789.3858 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
32 0986.2379.68 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
33 0917698338 Thuần Cấn (艮 gèn) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
34 0911888798 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
35 0945851368 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
36 096.191.3388 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
37 0981.579.568 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
38 0938461368 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
39 0915779868 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
40 0961937878 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
41 0961947878 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
42 0918386986 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
43 0868383869 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
44 0911586587 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
45 0915.68.1388 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Kim 12,500,000 Đặt sim
46 0913.19.3878 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Kim 12,500,000 Đặt sim
47 0941.86.1368 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Kim 12,500,000 Đặt sim
48 091.683.6878 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 12,500,000 Đặt sim
49 0911.58.8386 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Kim 12,500,000 Đặt sim