STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Sim hợp mệnh Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0886.44.66.88 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 68,000,000 Đặt sim
1 01276368368 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 68,000,000 Đặt sim
2 0886.44.66.88 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 68,000,000 Đặt sim
3 01245.968.968 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Kim 59,800,000 Đặt sim
4 01244.579.579 Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Kim 59,800,000 Đặt sim
5 0931.468.568 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 36,800,000 Đặt sim
6 0931.468.568 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 36,800,000 Đặt sim
7 0868.779.789 Phong Địa Quan (觀 guān) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Kim 28,900,000 Đặt sim
8 0868.779.789 Phong Địa Quan (觀 guān) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Kim 28,900,000 Đặt sim
9 0933.96.8688 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 28,000,000 Đặt sim
10 0933.96.8688 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 28,000,000 Đặt sim
11 0986398368 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Kim 26,890,000 Đặt sim
12 0931.36.8668 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 26,890,000 Đặt sim
13 088.66.33.789 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Kim 26,800,000 Đặt sim
14 0906711888 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 26,800,000 Đặt sim
15 088.66.33.789 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Kim 26,800,000 Đặt sim
16 0941.65.65.68 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Kim 25,800,000 Đặt sim
17 0911248248 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 25,800,000 Đặt sim
18 0941.65.65.68 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Kim 25,800,000 Đặt sim
19 01629836836 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Kim 25,000,000 Đặt sim
20 01629836836 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Kim 23,680,000 Đặt sim
21 012.050505.89 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 22,800,000 Đặt sim
22 012.050505.75 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 22,800,000 Đặt sim
23 012.050505.67 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 22,800,000 Đặt sim
24 012.050505.95 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 22,800,000 Đặt sim
25 0888.339.559 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Kim 20,800,000 Đặt sim
26 0888.339.559 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Kim 20,800,000 Đặt sim
27 0886.99.1368 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 19,800,000 Đặt sim
28 0899.686.986 Địa Phong Thăng (升 shēng) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Kim 19,800,000 Đặt sim
29 0899.686.986 Địa Phong Thăng (升 shēng) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Kim 19,800,000 Đặt sim
30 0886.99.1368 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 19,800,000 Đặt sim
31 0886.013.689 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Kim 18,900,000 Đặt sim
32 0938.051.888 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Kim 18,900,000 Đặt sim
33 0886.013.689 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Kim 18,900,000 Đặt sim
34 0886.585.686 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Kim 18,890,000 Đặt sim
35 089.996.1368 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Kim 18,800,000 Đặt sim
36 089.996.1368 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Kim 18,800,000 Đặt sim
37 0961.83.8338 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Kim 18,800,000 Đặt sim
38 0961.83.8338 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Kim 18,800,000 Đặt sim
39 0965793838 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Kim 16,800,000 Đặt sim
40 0886.0.01368 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 16,800,000 Đặt sim
41 0869.268.379 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 16,800,000 Đặt sim
42 0886.653.653 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Kim 16,800,000 Đặt sim
43 0886.653.653 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Kim 16,800,000 Đặt sim
44 0869.268.379 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 16,800,000 Đặt sim
45 0886.0.01368 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 16,800,000 Đặt sim
46 0886229889 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 16,790,000 Đặt sim
47 0943.05.1368 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 15,680,000 Đặt sim
48 0898.69.8679 Thuần Cấn (艮 gèn) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 14,800,000 Đặt sim
49 098.111.3386 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Kim 14,800,000 Đặt sim