STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Sim hợp mệnh Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0917.790.268 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Kim 5,800,000 Đặt sim
1 0886.139.159 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 5,800,000 Đặt sim
2 0965379488 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 5,800,000 Đặt sim
3 097.146.8338 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Kim 5,800,000 Đặt sim
4 0915200808 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Sim hợp mệnh Kim 5,800,000 Đặt sim
5 0971257838 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Kim 5,800,000 Đặt sim
6 0866.59.83.86 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Kim 5,690,000 Đặt sim
7 0902203968 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 5,680,000 Đặt sim
8 0865.699.268 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Kim 5,680,000 Đặt sim
9 0989687896 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 5,680,000 Đặt sim
10 0919556878 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 5,600,000 Đặt sim
11 0911881778 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Kim 5,600,000 Đặt sim
12 0886178138 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 5,600,000 Đặt sim
13 0916788378 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 5,600,000 Đặt sim
14 0918856876 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 5,500,000 Đặt sim
15 0169.6655.886 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 5,500,000 Đặt sim
16 0916.888.983 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 5,500,000 Đặt sim
17 0916.888.983 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 5,500,000 Đặt sim
18 0865.699.168 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 5,500,000 Đặt sim
19 0914.17.39.68 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Kim 5,380,000 Đặt sim
20 0914.17.39.68 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Kim 5,380,000 Đặt sim
21 0917648878 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 5,300,000 Đặt sim
22 0971.86.05.68 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 5,280,000 Đặt sim
23 0889.30.9292 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Kim 5,000,000 Đặt sim
24 0911388286 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Kim 4,980,000 Đặt sim
25 0914558286 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Kim 4,900,000 Đặt sim
26 0917358538 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Kim 4,900,000 Đặt sim
27 0974.86.65.68 Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Kim 4,890,000 Đặt sim
28 0901.429.886 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Kim 4,890,000 Đặt sim
29 0886990568 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 4,890,000 Đặt sim
30 0915723868 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Kim 4,890,000 Đặt sim
31 0974.86.65.68 Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Kim 4,890,000 Đặt sim
32 0901.429.886 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Kim 4,890,000 Đặt sim
33 0905480579 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 4,890,000 Đặt sim
34 0968.82.3986 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 4,890,000 Đặt sim
35 0914816838 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 4,800,000 Đặt sim
36 0967.25.8986 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 4,800,000 Đặt sim
37 0915568178 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Kim 4,800,000 Đặt sim
38 0967.25.8986 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 4,800,000 Đặt sim
39 0917.139.866 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 4,800,000 Đặt sim
40 0868783668 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Kim 4,800,000 Đặt sim
41 0918851268 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Kim 4,800,000 Đặt sim
42 097.197.8683 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 4,800,000 Đặt sim
43 0915051586 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Kim 4,800,000 Đặt sim
44 0913328986 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Kim 4,800,000 Đặt sim
45 0962.715.468 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 4,800,000 Đặt sim
46 0919286238 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Kim 4,800,000 Đặt sim
47 0911.498.368 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 4,800,000 Đặt sim
48 0888155878 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 4,800,000 Đặt sim
49 0901.429.568 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 4,800,000 Đặt sim