STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Sim hợp mệnh Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0965.91.66.88 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Kim 13,800,000 Đặt sim
1 0918263579 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Kim 13,680,000 Đặt sim
2 0916.79.86.39 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 12,980,000 Đặt sim
3 0961937878 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
4 0911888798 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
5 0945851368 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
6 0915779868 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
7 0911586587 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
8 08.86.136899 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
9 0886.458.668 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
10 0944.379.886 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
11 0899.5.16668 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
12 0943.05.1368 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
13 0899.688.966 Địa Phong Thăng (升 shēng) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
14 097.185.1568 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
15 0986.2379.68 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
16 0918386986 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
17 0.899.156668 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
18 0961947878 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
19 0971.855.789 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
20 0888.32.6879 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
21 0987.39.1589 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
22 0961.55.8998 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
23 0914.04.7986 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
24 0886.478.578 Trạch Hỏa Cách (革 gé) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
25 0868383869 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
26 0917698338 Thuần Cấn (艮 gèn) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
27 0941.556.568 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
28 0979.32.1568 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
29 0869.179.866 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
30 0938461368 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
31 0869.98.8679 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
32 0941.669.889 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
33 0869.138.338 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Kim 12,800,000 Đặt sim
34 0866683689 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Kim 12,779,000 Đặt sim
35 0946737789 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Kim 12,680,000 Đặt sim
36 0941.98.1368 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 12,500,000 Đặt sim
37 0941.86.1368 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Kim 12,500,000 Đặt sim
38 0911.58.8386 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Kim 12,500,000 Đặt sim
39 0965.31.8386 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 12,500,000 Đặt sim
40 09.38.62.6879 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 12,500,000 Đặt sim
41 0889322468 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Kim 12,380,000 Đặt sim
42 0911.05.1968 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Kim 10,900,000 Đặt sim
43 097.186.5679 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 10,800,000 Đặt sim
44 0971.74.8338 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 10,800,000 Đặt sim
45 0966.07.8338 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Kim 10,800,000 Đặt sim
46 0961238678 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 10,800,000 Đặt sim
47 0916878838 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 10,800,000 Đặt sim
48 0918278338 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Kim 10,800,000 Đặt sim
49 0886.67.9889 Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Kim 10,800,000 Đặt sim