STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Sim hợp mệnh Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 098.339.1368 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Mộc 18,900,000 Đặt sim
1 0971591368 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Mộc 15,800,000 Đặt sim
2 0919.47.1386 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Mộc 6,900,000 Đặt sim
3 09.1178.1183 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Mộc 6,900,000 Đặt sim
4 0919.47.1386 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Mộc 6,890,000 Đặt sim
5 094.999.1386 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Mộc 6,880,000 Đặt sim
6 0911.368.479 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Mộc 6,880,000 Đặt sim
7 0911.186.778 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Mộc 6,800,000 Đặt sim
8 0911.311.338 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Mộc 5,980,000 Đặt sim
9 01272.685.999 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Mộc 5,980,000 Đặt sim
10 0162.760.1368 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Mộc 5,980,000 Đặt sim
11 09.1989.1138 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Mộc 5,800,000 Đặt sim
12 0911.138.179 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Mộc 5,600,000 Đặt sim
13 0942.29.89.79 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Mộc 5,280,000 Đặt sim
14 0965.13.9339 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Mộc 4,980,000 Đặt sim
15 0949.00.3986 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Mộc 4,980,000 Đặt sim
16 0916.521.178 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Mộc 4,800,000 Đặt sim
17 0911222181 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Mộc 4,800,000 Đặt sim
18 0915521386 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Mộc 4,800,000 Đặt sim
19 0943.968.579 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Mộc 4,600,000 Đặt sim
20 0915.611.889 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Mộc 4,550,000 Đặt sim
21 0911108938 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Mộc 3,980,000 Đặt sim
22 0911.335.178 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Mộc 3,980,000 Đặt sim
23 0911.68.1338 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Mộc 3,980,000 Đặt sim
24 0961.61.5839 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Mộc 3,980,000 Đặt sim
25 01288.00.9090 Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Mộc 3,980,000 Đặt sim
26 0911.678.178 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Mộc 3,980,000 Đặt sim
27 0911.168.239 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Mộc 3,800,000 Đặt sim
28 0914.1307.68 Sơn Địa Bác (剝 bō) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Mộc 3,500,000 Đặt sim
29 0911177698 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Mộc 3,300,000 Đặt sim
30 0911312283 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Mộc 3,300,000 Đặt sim
31 01268.459.789 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Mộc 3,280,000 Đặt sim
32 091.1616.538 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Mộc 3,250,000 Đặt sim
33 0911.635.168 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Mộc 3,200,000 Đặt sim
34 0949.364.168 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Mộc 3,180,000 Đặt sim
35 0947.590.879 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Mộc 2,980,000 Đặt sim
36 0911.31.01.86 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Mộc 2,980,000 Đặt sim
37 0948.493.768 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Mộc 2,980,000 Đặt sim
38 0982.964.479 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Mộc 2,980,000 Đặt sim
39 0948.5929.68 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Mộc 2,980,000 Đặt sim
40 0911.289.118 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Mộc 2,980,000 Đặt sim
41 0911.289.118 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Mộc 2,980,000 Đặt sim
42 0948.734.968 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Mộc 2,980,000 Đặt sim
43 0916.79.1178 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Mộc 2,890,000 Đặt sim
44 0911730586 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Mộc 2,800,000 Đặt sim
45 0936306813 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Mộc 2,600,000 Đặt sim
46 0936308613 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Mộc 2,600,000 Đặt sim
47 0936249863 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Mộc 2,300,000 Đặt sim
48 0949.056.168 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Mộc 2,280,000 Đặt sim
49 0121.600.1090 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Mộc 2,280,000 Đặt sim