STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Sim hợp mệnh Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0917.87.1999 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Mộc 48,000,000 Đặt sim
1 0917.87.1999 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Mộc 48,000,000 Đặt sim
2 01257989989 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Mộc 45,000,000 Đặt sim
3 0908.267.999 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Mộc 38,890,000 Đặt sim
4 0996.827.999 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Mộc 30,000,000 Đặt sim
5 0996.827.999 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Mộc 30,000,000 Đặt sim
6 097.39.02468 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Mộc 19,800,000 Đặt sim
7 097.39.02468 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Mộc 19,800,000 Đặt sim
8 0911.049.789 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Mộc 16,800,000 Đặt sim
9 0.869.013689 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Mộc 16,800,000 Đặt sim
10 0911.049.789 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Mộc 16,800,000 Đặt sim
11 0.869.013689 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Mộc 16,800,000 Đặt sim
12 0971591368 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Mộc 15,800,000 Đặt sim
13 097.385.1368 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Mộc 13,800,000 Đặt sim
14 097.385.1368 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Mộc 13,800,000 Đặt sim
15 0936.40.1368 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Mộc 12,860,000 Đặt sim
16 093.78.01389 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Mộc 12,800,000 Đặt sim
17 09.63.134589 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Mộc 12,800,000 Đặt sim
18 0899.68.9669 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Mộc 12,800,000 Đặt sim
19 093.78.01389 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Mộc 12,800,000 Đặt sim
20 09.63.134589 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Mộc 12,800,000 Đặt sim
21 0947.138.179 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Mộc 12,800,000 Đặt sim
22 0947.138.179 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Mộc 12,800,000 Đặt sim
23 0899.68.9669 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Mộc 12,800,000 Đặt sim
24 0911.89.6879 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Mộc 12,500,000 Đặt sim
25 0911.89.6879 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Mộc 12,500,000 Đặt sim
26 0968.5.01389 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Mộc 10,800,000 Đặt sim
27 096.104.6879 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Mộc 10,800,000 Đặt sim
28 0869.689.679 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Mộc 10,800,000 Đặt sim
29 0869.689.679 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Mộc 10,800,000 Đặt sim
30 0912.96.39.38 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Mộc 10,800,000 Đặt sim
31 0912.96.39.38 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Mộc 10,800,000 Đặt sim
32 0968.5.01389 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Mộc 10,800,000 Đặt sim
33 096.104.6879 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Mộc 10,800,000 Đặt sim
34 01272.685.999 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Mộc 9,800,000 Đặt sim
35 0996896669 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Mộc 8,900,000 Đặt sim
36 0912.60.1568 Trạch Lôi Tùy (隨 suí) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Sim hợp mệnh Mộc 8,800,000 Đặt sim
37 0912.60.1568 Trạch Lôi Tùy (隨 suí) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Sim hợp mệnh Mộc 8,800,000 Đặt sim
38 0961.05.3339 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Mộc 8,800,000 Đặt sim
39 0961.05.3339 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Mộc 8,800,000 Đặt sim
40 0971.10.6879 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Mộc 8,800,000 Đặt sim
41 0971.10.6879 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Mộc 8,800,000 Đặt sim
42 0969.568.539 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Mộc 8,800,000 Đặt sim
43 0969.568.539 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Mộc 8,800,000 Đặt sim
44 0996979939 Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Mộc 8,690,000 Đặt sim
45 094.999.1386 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Mộc 8,680,000 Đặt sim
46 0949.00.3986 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Mộc 6,980,000 Đặt sim
47 0973.368.978 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Mộc 6,900,000 Đặt sim
48 0961.98.7379 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Mộc 6,900,000 Đặt sim
49 0936.126.968 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Mộc 6,900,000 Đặt sim