STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Sim hợp mệnh Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0961.89.79.83 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Mộc 6,800,000 Đặt sim
1 0981.90.86.99 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Mộc 6,800,000 Đặt sim
2 09.61.60.3986 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Mộc 6,800,000 Đặt sim
3 0919.39.86.96 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Mộc 6,800,000 Đặt sim
4 0919.857.885 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Mộc 6,800,000 Đặt sim
5 091.149.8378 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Mộc 6,800,000 Đặt sim
6 0969.89.85.78 Địa Phong Thăng (升 shēng) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Mộc 6,800,000 Đặt sim
7 01237.79.7968 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Mộc 6,800,000 Đặt sim
8 0973.657.278 Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Mộc 6,800,000 Đặt sim
9 0961.89.39.86 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Mộc 6,800,000 Đặt sim
10 0941.183.779 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Mộc 6,800,000 Đặt sim
11 0949.91.8387 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Mộc 6,800,000 Đặt sim
12 0913.722.338 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Mộc 6,800,000 Đặt sim
13 0916.85.7978 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Mộc 6,800,000 Đặt sim
14 091.149.7478 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Mộc 6,800,000 Đặt sim
15 09.14.14.39.89 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Mộc 6,800,000 Đặt sim
16 0969.88.1379 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Mộc 6,800,000 Đặt sim
17 0961.938.779 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Mộc 6,800,000 Đặt sim
18 0961.89.39.68 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Mộc 6,800,000 Đặt sim
19 096.110.3668 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Mộc 6,600,000 Đặt sim
20 0901140168 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Mộc 6,389,000 Đặt sim
21 0905938079 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Mộc 6,380,000 Đặt sim
22 01272.685.999 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Mộc 5,980,000 Đặt sim
23 0162.760.1368 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Mộc 5,980,000 Đặt sim
24 0918.19.1389 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Mộc 5,980,000 Đặt sim
25 0969.168.399 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Mộc 5,800,000 Đặt sim
26 0916.1999.78 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Mộc 5,800,000 Đặt sim
27 0912.853.885 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Mộc 5,800,000 Đặt sim
28 0961.728.179 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Mộc 5,800,000 Đặt sim
29 0961.86.13.78 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Mộc 5,800,000 Đặt sim
30 0983.89.82.39 Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Mộc 5,800,000 Đặt sim
31 0966.595.569 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Mộc 5,800,000 Đặt sim
32 0916.24.3968 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Mộc 5,800,000 Đặt sim
33 0965.379.685 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Mộc 5,800,000 Đặt sim
34 0969.618.578 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Mộc 5,800,000 Đặt sim
35 0901.983.389 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Mộc 5,800,000 Đặt sim
36 092.668.1369 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Mộc 5,690,000 Đặt sim
37 0911.138.179 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Mộc 5,600,000 Đặt sim
38 0948.90.7986 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Mộc 5,500,000 Đặt sim
39 0911.497.883 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Mộc 5,200,000 Đặt sim
40 0949.00.3986 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Mộc 4,980,000 Đặt sim
41 0965.13.9339 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Mộc 4,980,000 Đặt sim
42 0983.26.79.69 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Mộc 4,900,000 Đặt sim
43 0901967068 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Mộc 4,890,000 Đặt sim
44 0899227399 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Mộc 4,890,000 Đặt sim
45 098.119.6879 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Mộc 4,880,000 Đặt sim
46 0915521386 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Mộc 4,800,000 Đặt sim
47 0911222181 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Mộc 4,800,000 Đặt sim
48 0949.8666.39 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Mộc 4,800,000 Đặt sim
49 0869.297.279 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Mộc 4,800,000 Đặt sim