STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Sim hợp mệnh Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 093.1368.540 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Mộc 2,000,000 Đặt sim
1 0889.302.839 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Mộc 2,000,000 Đặt sim
2 0948.296.479 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Mộc 1,990,000 Đặt sim
3 0972.594.886 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Mộc 1,990,000 Đặt sim
4 0948.29.1179 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Mộc 1,980,000 Đặt sim
5 0981.407.937 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Mộc 1,980,000 Đặt sim
6 0972.84.97.68 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Mộc 1,980,000 Đặt sim
7 0942.852.479 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Mộc 1,980,000 Đặt sim
8 0946.40.8379 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Mộc 1,980,000 Đặt sim
9 01259.30.6879 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Mộc 1,980,000 Đặt sim
10 097.4224.839 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Mộc 1,980,000 Đặt sim
11 0965.25.1839 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Mộc 1,980,000 Đặt sim
12 0961.3878.60 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Mộc 1,980,000 Đặt sim
13 096.997.60.86 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Mộc 1,980,000 Đặt sim
14 0963.928.948 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Mộc 1,980,000 Đặt sim
15 0949.860.138 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Mộc 1,980,000 Đặt sim
16 0941.807.388 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Mộc 1,980,000 Đặt sim
17 094.98.123.39 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Mộc 1,980,000 Đặt sim
18 0947.848.279 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Mộc 1,980,000 Đặt sim
19 0941.803.779 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Mộc 1,980,000 Đặt sim
20 0985.84.3379 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Mộc 1,980,000 Đặt sim
21 0942.708.639 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Mộc 1,980,000 Đặt sim
22 0948.145.539 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Mộc 1,980,000 Đặt sim
23 0948.702.479 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Mộc 1,980,000 Đặt sim
24 0866.711.360 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Mộc 1,900,000 Đặt sim
25 0898.633.670 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Mộc 1,890,000 Đặt sim
26 0938.357.861 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Mộc 1,890,000 Đặt sim
27 0899.613.390 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Mộc 1,800,000 Đặt sim
28 0869117079 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Mộc 1,800,000 Đặt sim
29 0986.696.329 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Mộc 1,680,000 Đặt sim
30 0969.704.968 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Mộc 1,580,000 Đặt sim
31 0961.873.884 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Mộc 1,550,000 Đặt sim
32 0868.997.029 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Mộc 1,380,000 Đặt sim
33 0868.941.329 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Mộc 1,380,000 Đặt sim
34 0948.120.439 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Mộc 1,380,000 Đặt sim
35 0972.10.8696 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Mộc 1,380,000 Đặt sim
36 0868.994.059 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Mộc 1,380,000 Đặt sim
37 0943.008.439 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Mộc 1,380,000 Đặt sim
38 0984.639.720 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Mộc 1,350,000 Đặt sim
39 0982.597.701 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Mộc 1,350,000 Đặt sim
40 0984.923.634 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Mộc 1,350,000 Đặt sim
41 0972.606.837 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Mộc 1,350,000 Đặt sim
42 0901.325.496 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Mộc 1,350,000 Đặt sim
43 0906.932.849 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Mộc 1,350,000 Đặt sim
44 0938.907.409 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Mộc 1,350,000 Đặt sim
45 0974.725.860 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Mộc 1,350,000 Đặt sim
46 0978.495.610 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Mộc 1,350,000 Đặt sim
47 0984.779.725 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Mộc 1,350,000 Đặt sim
48 0967.842.930 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Mộc 1,350,000 Đặt sim
49 0982.569.630 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Mộc 1,350,000 Đặt sim