STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Sim hợp mệnh Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 01272.179.179 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thổ 79,000,000 Đặt sim
1 08.69.69.66.99 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Thổ 69,000,000 Đặt sim
2 097.39.02468 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Thổ 19,800,000 Đặt sim
3 0931986968 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Thổ 15,500,000 Đặt sim
4 0931793989 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thổ 14,800,000 Đặt sim
5 0868597989 Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thổ 14,800,000 Đặt sim
6 0988998379 Trạch Lôi Tùy (隨 suí) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Sim hợp mệnh Thổ 14,800,000 Đặt sim
7 0919569568 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thổ 13,800,000 Đặt sim
8 0967651789 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thổ 13,800,000 Đặt sim
9 0916.79.86.39 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thổ 12,860,000 Đặt sim
10 0961.55.8998 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Thổ 12,800,000 Đặt sim
11 0933056879 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thổ 12,800,000 Đặt sim
12 0966896879 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Thổ 12,800,000 Đặt sim
13 0913869689 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thổ 12,800,000 Đặt sim
14 0946799889 Trạch Hỏa Cách (革 gé) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Thổ 12,800,000 Đặt sim
15 0941.669.889 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Thổ 12,800,000 Đặt sim
16 0971.855.789 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thổ 12,800,000 Đặt sim
17 0931777989 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Thổ 12,800,000 Đặt sim
18 0981963968 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Thổ 12,800,000 Đặt sim
19 0961568979 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Thổ 12,800,000 Đặt sim
20 0946799898 Trạch Hỏa Cách (革 gé) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Thổ 12,800,000 Đặt sim
21 0931986879 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thổ 12,800,000 Đặt sim
22 0936512789 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thổ 12,800,000 Đặt sim
23 0911.89.6879 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thổ 12,500,000 Đặt sim
24 0961.85.6879 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thổ 12,500,000 Đặt sim
25 09.38.62.6879 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thổ 12,500,000 Đặt sim
26 0936.02.6879 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thổ 12,500,000 Đặt sim
27 0981.668.399 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thổ 12,500,000 Đặt sim
28 0969.2.13578 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thổ 10,800,000 Đặt sim
29 0961.22.6879 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thổ 10,800,000 Đặt sim
30 0918.16.9998 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thổ 10,800,000 Đặt sim
31 0969.63.3978 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thổ 10,800,000 Đặt sim
32 096.104.6879 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thổ 10,800,000 Đặt sim
33 0919277986 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Thổ 10,800,000 Đặt sim
34 0912.96.39.38 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Thổ 10,800,000 Đặt sim
35 0915947986 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thổ 10,800,000 Đặt sim
36 0961793789 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thổ 10,800,000 Đặt sim
37 0978697699 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Thổ 10,800,000 Đặt sim
38 0983.91.7968 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Thổ 10,680,000 Đặt sim
39 0912.99.6878 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thổ 10,500,000 Đặt sim
40 0915.03.7968 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Thổ 10,500,000 Đặt sim
41 09.1616.3978 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thổ 10,500,000 Đặt sim
42 0901239789 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Thổ 9,600,000 Đặt sim
43 096.131.6879 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thổ 8,980,000 Đặt sim
44 0911896899 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thổ 8,900,000 Đặt sim
45 09.79.38.6968 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thổ 8,900,000 Đặt sim
46 0916.932.938 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thổ 8,800,000 Đặt sim
47 0933.226.889 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thổ 8,800,000 Đặt sim
48 0971.10.6879 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thổ 8,800,000 Đặt sim
49 0969.62.69.78 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Thổ 8,800,000 Đặt sim