STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Sim hợp mệnh Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0949336888 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 68,680,000 Đặt sim
1 0916.126.888 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Sim hợp mệnh Thủy 68,000,000 Đặt sim
2 098.138.7.888 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Thủy 50,000,000 Đặt sim
3 0918.873.888 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thủy 48,000,000 Đặt sim
4 0907.396.888 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thủy 48,000,000 Đặt sim
5 0983.807.888 Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thủy 46,800,000 Đặt sim
6 0907.587.888 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Thủy 39,800,000 Đặt sim
7 0946791888 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thủy 39,680,000 Đặt sim
8 0918.071.888 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 38,000,000 Đặt sim
9 094.83.34568 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thủy 29,800,000 Đặt sim
10 0868.229.779 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thủy 28,900,000 Đặt sim
11 0941.278.378 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Thủy 26,800,000 Đặt sim
12 0974.683.688 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 22,800,000 Đặt sim
13 0869.228.339 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 18,900,000 Đặt sim
14 0941.88.1368 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thủy 16,800,000 Đặt sim
15 0888.61.1368 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Thủy 16,800,000 Đặt sim
16 0931666869 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thủy 16,800,000 Đặt sim
17 0931779668 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Thủy 16,800,000 Đặt sim
18 0938.986.968 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Thủy 15,680,000 Đặt sim
19 0965.986.968 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Thủy 15,000,000 Đặt sim
20 0933.983.789 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thủy 14,800,000 Đặt sim
21 0969.34.66.88 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Thủy 13,900,000 Đặt sim
22 0888.31.6879 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thủy 13,800,000 Đặt sim
23 0869.98.6879 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thủy 13,800,000 Đặt sim
24 0869.278.378 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 13,800,000 Đặt sim
25 0941.779.688 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thủy 13,800,000 Đặt sim
26 094.398.58.68 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Thủy 13,800,000 Đặt sim
27 088.6699.778 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Thủy 13,800,000 Đặt sim
28 0981.82.6879 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 13,500,000 Đặt sim
29 0913.82.83.88 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Thủy 13,500,000 Đặt sim
30 0948.33.3883 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Thủy 13,500,000 Đặt sim
31 098.165.7788 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thủy 12,800,000 Đặt sim
32 091.789.3858 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 12,800,000 Đặt sim
33 0886.698.898 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thủy 12,800,000 Đặt sim
34 0981.579.568 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thủy 12,800,000 Đặt sim
35 0911.6969.98 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 12,800,000 Đặt sim
36 0916487986 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thủy 12,800,000 Đặt sim
37 0888.355.868 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Thủy 12,800,000 Đặt sim
38 094.83.13678 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Thủy 12,800,000 Đặt sim
39 09.68.034578 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thủy 12,800,000 Đặt sim
40 096.191.3388 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Thủy 12,800,000 Đặt sim
41 0981568669 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thủy 12,800,000 Đặt sim
42 0888123479 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 12,790,000 Đặt sim
43 0978185668 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 12,790,000 Đặt sim
44 0868383779 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thủy 12,680,000 Đặt sim
45 0915.68.1388 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Thủy 12,500,000 Đặt sim
46 0913.19.3878 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Thủy 12,500,000 Đặt sim
47 091.683.6878 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thủy 12,500,000 Đặt sim
48 0971598686 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Thủy 12,000,000 Đặt sim
49 0916698678 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thủy 10,800,000 Đặt sim