STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Sim hợp mệnh Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0909.69.1268 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thủy 8,800,000 Đặt sim
1 0941.58.78.98 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Thủy 8,800,000 Đặt sim
2 0919.20.6878 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Thủy 8,800,000 Đặt sim
3 09.68.52.3878 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Thủy 8,800,000 Đặt sim
4 0911.38.69.38 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thủy 8,800,000 Đặt sim
5 0915125668 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thủy 8,800,000 Đặt sim
6 0947.52.3388 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Sim hợp mệnh Thủy 8,800,000 Đặt sim
7 0943.339.368 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thủy 8,800,000 Đặt sim
8 091.89.56778 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thủy 8,800,000 Đặt sim
9 0869.987.967 Địa Phong Thăng (升 shēng) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Thủy 8,800,000 Đặt sim
10 0969.355.866 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thủy 8,800,000 Đặt sim
11 0968.58.38.58 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Thủy 8,800,000 Đặt sim
12 0917.239.278 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thủy 8,800,000 Đặt sim
13 0913.985.988 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thủy 8,800,000 Đặt sim
14 0971.369.788 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thủy 8,800,000 Đặt sim
15 0961.85.7868 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thủy 8,800,000 Đặt sim
16 0961.873.887 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Thủy 8,800,000 Đặt sim
17 0869.09.3968 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thủy 8,800,000 Đặt sim
18 0969.98.38.68 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 8,800,000 Đặt sim
19 0916.859.858 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thủy 8,800,000 Đặt sim
20 0981.40.8378 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thủy 8,800,000 Đặt sim
21 0962295168 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thủy 8,800,000 Đặt sim
22 0987.986.939 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Thủy 8,800,000 Đặt sim
23 09.62.69.3338 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thủy 8,800,000 Đặt sim
24 0937.86.56.86 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thủy 8,600,000 Đặt sim
25 0966.138.186 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thủy 8,600,000 Đặt sim
26 0994186886 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thủy 8,390,000 Đặt sim
27 097.262.3388 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thủy 8,380,000 Đặt sim
28 0961.88.39.68 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thủy 8,380,000 Đặt sim
29 0868179686 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thủy 8,300,000 Đặt sim
30 0931861686 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Thủy 8,300,000 Đặt sim
31 0916.93.8282 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Thủy 8,300,000 Đặt sim
32 0981.586.786 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thủy 7,980,000 Đặt sim
33 0869.678.799 Phong Địa Quan (觀 guān) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Thủy 7,900,000 Đặt sim
34 0946.52.3388 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thủy 7,800,000 Đặt sim
35 0961.88.3878 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thủy 7,800,000 Đặt sim
36 0904.18.38.78 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thủy 7,800,000 Đặt sim
37 0869.373.878 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 7,800,000 Đặt sim
38 0993386986 Địa Phong Thăng (升 shēng) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Thủy 7,790,000 Đặt sim
39 0917.21.6878 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thủy 7,600,000 Đặt sim
40 0914.96.6878 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thủy 7,600,000 Đặt sim
41 0986.98.78.58 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thủy 7,500,000 Đặt sim
42 0913.826.883 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Thủy 7,500,000 Đặt sim
43 0971.889.278 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thủy 7,500,000 Đặt sim
44 0901.669.368 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thủy 7,500,000 Đặt sim
45 0961.368.278 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thủy 7,500,000 Đặt sim
46 0916.78.94.78 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thủy 7,500,000 Đặt sim
47 0981.788.278 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 7,500,000 Đặt sim
48 0962956986 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thủy 7,500,000 Đặt sim
49 0978263339 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 6,990,000 Đặt sim