STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Sim hợp mệnh Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0969.98.38.68 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 8,800,000 Đặt sim
1 0869.987.967 Địa Phong Thăng (升 shēng) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Thủy 8,800,000 Đặt sim
2 0888.79.4078 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thủy 8,800,000 Đặt sim
3 0981.586.786 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thủy 8,680,000 Đặt sim
4 0966.138.186 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thủy 8,600,000 Đặt sim
5 0994186886 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thủy 8,390,000 Đặt sim
6 0961.88.39.68 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thủy 8,380,000 Đặt sim
7 097.262.3388 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thủy 8,380,000 Đặt sim
8 0961.88.39.68 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thủy 8,380,000 Đặt sim
9 0931861686 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Thủy 8,300,000 Đặt sim
10 0868179686 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thủy 8,300,000 Đặt sim
11 0946.52.3388 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thủy 7,800,000 Đặt sim
12 0961.88.3878 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thủy 7,800,000 Đặt sim
13 0869.373.878 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 7,800,000 Đặt sim
14 0904.18.38.78 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thủy 7,800,000 Đặt sim
15 0946.52.3388 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thủy 7,800,000 Đặt sim
16 0869.373.878 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 7,800,000 Đặt sim
17 0961.88.3878 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thủy 7,800,000 Đặt sim
18 0993386986 Địa Phong Thăng (升 shēng) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Thủy 7,790,000 Đặt sim
19 0914.96.6878 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thủy 7,600,000 Đặt sim
20 0914.96.6878 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thủy 7,600,000 Đặt sim
21 0961.368.278 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thủy 7,500,000 Đặt sim
22 0916.78.94.78 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thủy 7,500,000 Đặt sim
23 0913.826.883 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Thủy 7,500,000 Đặt sim
24 0981.788.278 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 7,500,000 Đặt sim
25 0901.669.368 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thủy 7,500,000 Đặt sim
26 0986.98.78.58 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thủy 7,500,000 Đặt sim
27 0986.98.78.58 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thủy 7,500,000 Đặt sim
28 0971.889.278 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thủy 7,500,000 Đặt sim
29 0916.78.94.78 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thủy 7,500,000 Đặt sim
30 0971.889.278 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thủy 7,500,000 Đặt sim
31 0961.368.278 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thủy 7,500,000 Đặt sim
32 0913.826.883 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Thủy 7,500,000 Đặt sim
33 0962956986 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thủy 7,500,000 Đặt sim
34 0901.669.368 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thủy 7,500,000 Đặt sim
35 0981.788.278 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 7,500,000 Đặt sim
36 0978263339 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 6,990,000 Đặt sim
37 0947.69.3868 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thủy 6,980,000 Đặt sim
38 0947.31.3968 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thủy 6,980,000 Đặt sim
39 0917.378.978 Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thủy 6,980,000 Đặt sim
40 0917.378.978 Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thủy 6,980,000 Đặt sim
41 091.35.39.388 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Thủy 6,980,000 Đặt sim
42 0866.222.778 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thủy 6,980,000 Đặt sim
43 0947.824.555 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thủy 6,980,000 Đặt sim
44 0889.78.2468 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thủy 6,980,000 Đặt sim
45 0916.28.1238 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thủy 6,980,000 Đặt sim
46 0962.07.3968 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 6,980,000 Đặt sim
47 0916.28.1238 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thủy 6,980,000 Đặt sim
48 0915.38.98.78 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 6,980,000 Đặt sim
49 0915.27.78.38 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 6,980,000 Đặt sim