STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Sim hợp mệnh Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0962.07.3968 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 6,980,000 Đặt sim
1 0919.58.8378 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thủy 6,980,000 Đặt sim
2 0915.38.98.78 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 6,980,000 Đặt sim
3 091.35.39.388 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Thủy 6,980,000 Đặt sim
4 0915.27.78.38 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 6,980,000 Đặt sim
5 0918.70.5568 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Sim hợp mệnh Thủy 6,980,000 Đặt sim
6 0917.378.978 Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thủy 6,980,000 Đặt sim
7 0916.28.1238 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thủy 6,980,000 Đặt sim
8 0982.788.278 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 6,900,000 Đặt sim
9 0919768586 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 6,900,000 Đặt sim
10 0911783387 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 6,900,000 Đặt sim
11 0989.75.9878 Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 6,900,000 Đặt sim
12 0886.783.378 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Thủy 6,900,000 Đặt sim
13 0961.83.28.38 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thủy 6,900,000 Đặt sim
14 0917.12.8778 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 6,900,000 Đặt sim
15 0915.660.968 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Thủy 6,900,000 Đặt sim
16 0936223968 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Thủy 6,900,000 Đặt sim
17 0971.586.578 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thủy 6,900,000 Đặt sim
18 0988.59.1178 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thủy 6,900,000 Đặt sim
19 0947685586 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 6,900,000 Đặt sim
20 0963632668 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Thủy 6,900,000 Đặt sim
21 0971268186 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thủy 6,900,000 Đặt sim
22 0886.282.898 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thủy 6,900,000 Đặt sim
23 0916.13.7868 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Sim hợp mệnh Thủy 6,900,000 Đặt sim
24 0915.515.866 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thủy 6,900,000 Đặt sim
25 0918747978 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Thủy 6,900,000 Đặt sim
26 0969.53.7278 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Thủy 6,900,000 Đặt sim
27 0911.48.7578 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thủy 6,900,000 Đặt sim
28 0904047978 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Thủy 6,900,000 Đặt sim
29 0886.823.833 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Thủy 6,900,000 Đặt sim
30 0986.57.58.38 Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thủy 6,900,000 Đặt sim
31 0911700778 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thủy 6,900,000 Đặt sim
32 0911683866 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Thủy 6,900,000 Đặt sim
33 0974.983.388 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thủy 6,900,000 Đặt sim
34 0915.138.878 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thủy 6,900,000 Đặt sim
35 0931266869 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thủy 6,900,000 Đặt sim
36 0919563386 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thủy 6,900,000 Đặt sim
37 0911362386 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Thủy 6,900,000 Đặt sim
38 0917.04.6878 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 6,900,000 Đặt sim
39 0936619168 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Thủy 6,900,000 Đặt sim
40 0966563878 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 6,900,000 Đặt sim
41 0973.558.278 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thủy 6,900,000 Đặt sim
42 0913.815.368 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Thủy 6,900,000 Đặt sim
43 0912.883.558 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thủy 6,900,000 Đặt sim
44 0869.979.399 Địa Phong Thăng (升 shēng) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Thủy 6,900,000 Đặt sim
45 0916.21.7778 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thủy 6,900,000 Đặt sim
46 0918.39.79.38 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Thủy 6,900,000 Đặt sim
47 0916.377.268 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thủy 6,900,000 Đặt sim
48 0913.778.798 Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thủy 6,890,000 Đặt sim
49 0919.22.7838 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Thủy 6,890,000 Đặt sim