STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Sim hợp mệnh Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0888.936.368 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thủy 6,800,000 Đặt sim
1 0971.695.886 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thủy 6,800,000 Đặt sim
2 0911.186.778 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Thủy 6,800,000 Đặt sim
3 0967871778 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thủy 6,800,000 Đặt sim
4 0974.704.878 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thủy 6,800,000 Đặt sim
5 0919.34.1238 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thủy 6,800,000 Đặt sim
6 091.6879.388 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thủy 6,800,000 Đặt sim
7 0977.30.3858 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 6,800,000 Đặt sim
8 0961391386 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thủy 6,800,000 Đặt sim
9 091.8386.438 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Thủy 6,800,000 Đặt sim
10 098.456.3878 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 6,800,000 Đặt sim
11 0981.83.77.78 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 6,800,000 Đặt sim
12 0965148386 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Thủy 6,800,000 Đặt sim
13 0916.630.878 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thủy 6,800,000 Đặt sim
14 0938.211.798 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thủy 6,800,000 Đặt sim
15 0911.479.478 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thủy 6,800,000 Đặt sim
16 0961.58.68.98 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Thủy 6,680,000 Đặt sim
17 0987.638.838 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thủy 6,680,000 Đặt sim
18 0974.279.868 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thủy 6,550,000 Đặt sim
19 0988.212.838 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thủy 6,500,000 Đặt sim
20 0971.695.885 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thủy 6,500,000 Đặt sim
21 09.1661.7838 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Thủy 6,380,000 Đặt sim
22 0967.95.8778 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thủy 6,300,000 Đặt sim
23 091.657.3883 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Thủy 6,200,000 Đặt sim
24 0963.586.883 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Thủy 5,980,000 Đặt sim
25 0918.39.8228 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Thủy 5,980,000 Đặt sim
26 0947.69.3868 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thủy 5,980,000 Đặt sim
27 01238.713.888 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Thủy 5,980,000 Đặt sim
28 0918.128.768 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thủy 5,980,000 Đặt sim
29 0981.468.779 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Thủy 5,980,000 Đặt sim
30 0916.05.5878 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Thủy 5,980,000 Đặt sim
31 0947.31.3968 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thủy 5,980,000 Đặt sim
32 0868166896 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thủy 5,900,000 Đặt sim
33 09.656.787.38 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 5,900,000 Đặt sim
34 09.68.179.288 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thủy 5,900,000 Đặt sim
35 0918.36.7898 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thủy 5,890,000 Đặt sim
36 0898180079 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 5,890,000 Đặt sim
37 0981798268 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 5,860,000 Đặt sim
38 0162.760.1368 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thủy 5,860,000 Đặt sim
39 0937.178.978 Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thủy 5,800,000 Đặt sim
40 0919.335.883 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Thủy 5,800,000 Đặt sim
41 0978.63.11.68 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Thủy 5,800,000 Đặt sim
42 0979.228.578 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thủy 5,800,000 Đặt sim
43 0911.489.378 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thủy 5,800,000 Đặt sim
44 0911379378 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thủy 5,800,000 Đặt sim
45 0976.57.00.88 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thủy 5,800,000 Đặt sim
46 0912779788 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thủy 5,800,000 Đặt sim
47 0919.39.98.38 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Thủy 5,800,000 Đặt sim
48 0888.389.338 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thủy 5,800,000 Đặt sim
49 0964389668 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Thủy 5,800,000 Đặt sim