STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Sim hợp mệnh Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0938.56.4078 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 4,890,000 Đặt sim
1 0916.580.578 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Thủy 4,890,000 Đặt sim
2 0971219686 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thủy 4,890,000 Đặt sim
3 0963.77.1386 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 4,860,000 Đặt sim
4 0964.269.869 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thủy 4,800,000 Đặt sim
5 0943734686 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thủy 4,800,000 Đặt sim
6 0869.265.779 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thủy 4,800,000 Đặt sim
7 0968.326.779 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Thủy 4,800,000 Đặt sim
8 0965638336 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Thủy 4,800,000 Đặt sim
9 0869.168.858 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thủy 4,800,000 Đặt sim
10 0911.489.738 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thủy 4,800,000 Đặt sim
11 0987.823.378 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thủy 4,800,000 Đặt sim
12 0936698568 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thủy 4,800,000 Đặt sim
13 0916913386 Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 4,800,000 Đặt sim
14 0916821786 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thủy 4,800,000 Đặt sim
15 0869.09.5885 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thủy 4,800,000 Đặt sim
16 0915.93.6168 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thủy 4,800,000 Đặt sim
17 0869.27.9009 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 4,800,000 Đặt sim
18 0971.69.38.78 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thủy 4,800,000 Đặt sim
19 0941366696 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 4,800,000 Đặt sim
20 0911.498.738 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thủy 4,800,000 Đặt sim
21 0918.289.579 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thủy 4,800,000 Đặt sim
22 09.169.169.78 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Thủy 4,800,000 Đặt sim
23 0911.338.978 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Thủy 4,800,000 Đặt sim
24 0965786368 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thủy 4,680,000 Đặt sim
25 0866588179 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 4,680,000 Đặt sim
26 0915.88.79.38 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thủy 4,680,000 Đặt sim
27 0919.528.258 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Thủy 4,600,000 Đặt sim
28 0985.696.278 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Thủy 4,600,000 Đặt sim
29 0911.399.878 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Thủy 4,550,000 Đặt sim
30 0916.489.869 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Thủy 4,550,000 Đặt sim
31 0971468186 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Thủy 4,500,000 Đặt sim
32 0981.217.786 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thủy 4,500,000 Đặt sim
33 0963538186 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thủy 4,500,000 Đặt sim
34 0.8888.95.869 Địa Phong Thăng (升 shēng) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Thủy 4,500,000 Đặt sim
35 0911569586 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thủy 4,500,000 Đặt sim
36 0905633886 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Thủy 4,500,000 Đặt sim
37 091.9898.178 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thủy 4,500,000 Đặt sim
38 0947.824.555 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thủy 4,280,000 Đặt sim
39 093.468.3357 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thủy 4,200,000 Đặt sim
40 0869366778 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thủy 4,200,000 Đặt sim
41 0869136878 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thủy 4,000,000 Đặt sim
42 0869388738 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thủy 4,000,000 Đặt sim
43 0869.258.758 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 4,000,000 Đặt sim
44 0915226986 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Thủy 3,980,000 Đặt sim
45 0919616286 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Thủy 3,980,000 Đặt sim
46 0971.391.887 Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thủy 3,980,000 Đặt sim
47 0901.429.838 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thủy 3,980,000 Đặt sim
48 0981.465.078 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thủy 3,980,000 Đặt sim
49 0981.99.3938 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Thủy 3,980,000 Đặt sim