STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Sim hợp mệnh Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0917.638.178 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thủy 6,800,000 Đặt sim
1 0961.58.68.98 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Thủy 6,680,000 Đặt sim
2 0961.58.68.98 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Thủy 6,680,000 Đặt sim
3 0974.279.868 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thủy 6,550,000 Đặt sim
4 0974.279.868 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thủy 6,550,000 Đặt sim
5 0971.695.885 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thủy 6,500,000 Đặt sim
6 0971.695.885 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thủy 6,500,000 Đặt sim
7 0888.93.1579 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 6,390,000 Đặt sim
8 0967.95.8778 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thủy 6,300,000 Đặt sim
9 0967.95.8778 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thủy 6,300,000 Đặt sim
10 0948.47.39.68 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 6,280,000 Đặt sim
11 091.657.3883 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Thủy 6,200,000 Đặt sim
12 091.657.3883 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Thủy 6,200,000 Đặt sim
13 0918.27.4568 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thủy 6,000,000 Đặt sim
14 0911.97.4568 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thủy 6,000,000 Đặt sim
15 0918.128.768 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thủy 5,980,000 Đặt sim
16 0981.468.779 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Thủy 5,980,000 Đặt sim
17 0918.128.768 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thủy 5,980,000 Đặt sim
18 01294.687.768 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thủy 5,980,000 Đặt sim
19 0981.468.779 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Thủy 5,980,000 Đặt sim
20 09.68.179.288 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thủy 5,900,000 Đặt sim
21 09.68.179.288 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thủy 5,900,000 Đặt sim
22 0935.04.7778 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 5,900,000 Đặt sim
23 0868166896 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thủy 5,900,000 Đặt sim
24 0935.340.968 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thủy 5,890,000 Đặt sim
25 0918.36.7898 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thủy 5,890,000 Đặt sim
26 0918.36.7898 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thủy 5,890,000 Đặt sim
27 0898180079 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 5,890,000 Đặt sim
28 0868.28.3338 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Thủy 5,890,000 Đặt sim
29 0917.58.3968 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thủy 5,890,000 Đặt sim
30 0981798268 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 5,860,000 Đặt sim
31 0866.68.38.78 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thủy 5,860,000 Đặt sim
32 0961.87.3878 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Thủy 5,800,000 Đặt sim
33 0967718778 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Thủy 5,800,000 Đặt sim
34 0916835386 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Thủy 5,800,000 Đặt sim
35 0911.489.378 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thủy 5,800,000 Đặt sim
36 0961619368 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Thủy 5,800,000 Đặt sim
37 0961.873.869 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Thủy 5,800,000 Đặt sim
38 0915.70.3878 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thủy 5,800,000 Đặt sim
39 0946.916.968 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thủy 5,800,000 Đặt sim
40 0917633586 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Thủy 5,800,000 Đặt sim
41 0917623686 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Thủy 5,800,000 Đặt sim
42 0918.825.886 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thủy 5,800,000 Đặt sim
43 0911379378 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thủy 5,800,000 Đặt sim
44 0911680986 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Thủy 5,800,000 Đặt sim
45 0918.379.886 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thủy 5,800,000 Đặt sim
46 0917.287.178 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thủy 5,800,000 Đặt sim
47 0869.639.369 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thủy 5,800,000 Đặt sim
48 0976.57.00.88 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thủy 5,800,000 Đặt sim
49 0916315568 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thủy 5,800,000 Đặt sim